Bản dịch của từ 淚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

lèi
01

Nước mắt, giọt lệ rơi (giúp nhớ: 'lệ' như 'nước lệ' chảy ra khi khóc)

同“泪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

淚
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỆ】
Các biến thể:
㴃, 泪, 涙, 戾, 淚
Hình thái radical:
⿰,⺡,戾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一ノ一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép