Bản dịch của từ 淞江鲈 trong tiếng Việt
淞江鲈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
淞江鲈 (Danh từ)
【sōng jiāng lú】
01
Cá vược (cá rô biển) giống松江鲈, một loài cá biển quý để ăn, thường gọi là cá rô/ cá vược của vùng ven biển
即松江鲈鱼。产于我国沿海等地的一种名贵食用鱼类。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淞江鲈
sōng
淞
jiāng
江
lú
鲈
Các từ liên quan
江上
江东
鲈乡
鲈乡亭
鲈江
鲈脍
鲈莼
