Bản dịch của từ 淞江鲈 trong tiếng Việt

淞江鲈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥsongthanh ngang

淞江鲈 (Danh từ)

sōng jiāng lú
01

Cá vược (cá rô biển) giống松江鲈, một loài cá biển quý để ăn, thường gọi là cá rô/ cá vược của vùng ven biển

即松江鲈鱼。产于我国沿海等地的一种名贵食用鱼类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淞江鲈

sōng

jiāng

Các từ liên quan

江上
江东
鲈乡
鲈乡亭
鲈江
鲈脍
鲈莼
淞
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TÙNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,松
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép