Bản dịch của từ 淠淠 trong tiếng Việt

淠淠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

淠淠 (Tính từ)

pì pì
01

Tươi tốt, um tùm; mọc um tùm (mô tả cây cối hoặc thực vật rất xanh, rậm rạp) — (Hán-Việt: mậu thịnh)

茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淠淠

淠
Bính âm:
【Pì】【ㄆㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
𣴪, 𣹮
Hình thái radical:
⿰,⺡,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép