Bản dịch của từ 淡化 trong tiếng Việt

淡化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

淡化 (Động từ)

dàn huà
01

Lọc; làm ngọt; ngọt hoá

使含盐分多的水变为淡水

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm nhẹ; làm giảm; làm dịu; làm cho nhạt; làm phai nhạt

使淡化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phai nhạt; nhạt dần

(态度、观念等)逐渐变得冷淡、淡薄或平淡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淡化

dàn

huà

淡
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
氮, 灩, 痰
Hình thái radical:
⿰,⺡,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép