Bản dịch của từ 淡水之交 trong tiếng Việt

淡水之交

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

淡水之交 (Danh từ)

dàn shuǐ zhī jiāo
01

Tình bạn trong sáng như nước, không vụ lợi.

友情像水一样清澈。指不以势利为基础的朋友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淡水之交

dàn

shuǐ

zhī

jiāo

Các từ liên quan

淡事
水上
水上运动
水上飞机
之个
之乎者也
之任
之前
交下
交与
交丧
交中
交举
淡
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
氮, 灩, 痰
Hình thái radical:
⿰,⺡,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép