Bản dịch của từ 淡水养殖 trong tiếng Việt

淡水养殖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

淡水养殖 (Cụm từ)

dàn shuǐ yǎng zhí
01

Nuôi nước ngọt

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淡水养殖

dàn

shuǐ

yǎng

zhí

Các từ liên quan

淡事
水上
水上运动
水上飞机
养不大
养世
养中
养乏
养乐
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
淡
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
氮, 灩, 痰
Hình thái radical:
⿰,⺡,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép