Bản dịch của từ 淡水生态系统 trong tiếng Việt

淡水生态系统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

淡水生态系统 (Danh từ)

dàn shuǐ shēng tài xì tǒng
01

Hệ sinh thái nước ngọt, nơi mà các sinh vật và môi trường tương tác với nhau.

与“海洋生态系统”相对应。在淡水中由生物群落及其环境相互作用所构成的自然系统。分为静水的和流动水的两种类型。前者指淡水湖泊、沼泽、池塘和水库等;后者指河流、溪流和水渠等。具有易被破坏、难以恢复的特征。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淡水生态系统

dàn

shuǐ

shēng

tài

tǒng

Các từ liên quan

淡事
水上
水上运动
水上飞机
生一
生三
生上起下
生不逢场
态势
态度
态度测验
态浓
态状
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
淡
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
氮, 灩, 痰
Hình thái radical:
⿰,⺡,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép