Bản dịch của từ 淡水鱼 trong tiếng Việt

淡水鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

淡水鱼 (Danh từ)

dàn shuǐ yú
01

Cá đồng; cá sông; cá nước ngọt

生活在淡水里的鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淡水鱼

dàn

shuǐ

Các từ liên quan

淡事
水上
水上运动
水上飞机
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
淡
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
氮, 灩, 痰
Hình thái radical:
⿰,⺡,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép