Bản dịch của từ 淡薄 trong tiếng Việt
淡薄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
淡薄 (Tính từ)
【dàn bó】
01
Nhạt; nhạt nhẽo; phai nhạt; nguôi ngoai
(感情、兴趣等) 不浓厚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhạt; nhạt nhẽo; ít hứng thú; không có hứng thú (mùi vị)
不强烈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phai nhạt; mờ nhạt (ấn tượng)
(印象)不深刻;不清晰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mỏng; thưa; tan; thưa thớt (mây)
(云雾等) 密度小
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淡薄
dàn
淡
bó
薄
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
- Các biến thể:
- 氮, 灩, 痰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繵
啿
但
萏
弹
弾
䨢
泹
唌
彈
禫
誕
汔
滉
㴹
湵
漕
洙
濍
沖
灎
渚
灝
洔
㶻
悥
衅
惍
㲔
䣪
逪
梿
剬
淌
婜
㖯
清淡
冷淡
平淡
淡季
淡水
淡定
淡淡
扯淡
淡然
淡漠
