Bản dịch của từ 淡辞 trong tiếng Việt
淡辞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
淡辞 (Tính từ)
【dàn cí】
01
Có tài hùng biện nhanh, giỏi xử lý tranh luận hoặc ăn nói dí dỏm (có thể dùng để miêu tả nhân vật)
谓口才敏捷善辩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淡辞
dàn
淡
cí
辞
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
- Các biến thể:
- 氮, 灩, 痰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繵
啿
但
萏
弹
弾
䨢
泹
唌
彈
禫
誕
汔
滉
㴹
湵
漕
洙
濍
沖
灎
渚
灝
洔
㶻
悥
衅
惍
㲔
䣪
逪
梿
剬
淌
婜
㖯
清淡
冷淡
平淡
淡季
淡水
淡定
淡淡
扯淡
淡然
淡漠
