Bản dịch của từ 淢 trong tiếng Việt
淢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
淢 (Danh từ)
【yù】
01
Hào nước
护城河
Ví dụ
02
Ngay lập tức
急湍
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【HỨC】
- Các biến thể:
- 惐, 洫, 㳼, 𣴤, 𡿯
- Hình thái radical:
- ⿰⺡或
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
欲
袬
䘱
㤜
棛
䛎
峪
鹬
𠄝
燠
㦽
饫
绪
㐨
序
續
欰
䳳
勗
盢
㦽
䂸
壻
緖
洏
溓
汎
渒
淗
㶀
汾
瀡
澚
㳡
澙
汀
釭
笜
䖧
淋
㝞
着
崇
䞜
萀
酓
脣
黄
