Bản dịch của từ 淤土 trong tiếng Việt

淤土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

淤土 (Danh từ)

yū tǔ
01

Đất bùn do bùn lắng đọng tạo thành; lớp bùn đất lấp ở đáy sông, ao (có thể gọi là 'bùn lắng').

淤泥沉淀而成的土壤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淤土

Các từ liên quan

淤伤
淤垫
淤塞
淤泥
淤洳
土专家
土丘
土业
土中
土中人
淤
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ứ】
Các biến thể:
𡌧, 瘀
Hình thái radical:
⿰,⺡,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép