Bản dịch của từ 淤垫 trong tiếng Việt

淤垫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

淤垫 (Danh từ)

yū diàn
01

Sự bồi lấp (đáy sông bị bồi lên do phù sa, cát, bùn làm cao hơn)

1.河床因淤积而增高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bùn, cát bồi tích lại (bùn, phù sa đọng lại tạo lớp phủ)

2.指淤积的泥沙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淤垫

diàn

Các từ liên quan

淤伤
淤土
淤塞
淤泥
淤洳
垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
淤
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ứ】
Các biến thể:
𡌧, 瘀
Hình thái radical:
⿰,⺡,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép