Bản dịch của từ 淤浊 trong tiếng Việt

淤浊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

淤浊 (Tính từ)

yū zhuó
01

Ô nhiễm, đục bẩn; nước/không khí bẩn, vẩn đục (Hán-Việt: ô trọc/ứ trọc liên tưởng đến 淤浊)

污浊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淤浊

zhuó

Các từ liên quan

淤伤
淤土
淤垫
淤塞
淤泥
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
淤
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ứ】
Các biến thể:
𡌧, 瘀
Hình thái radical:
⿰,⺡,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép