Bản dịch của từ 淤黑 trong tiếng Việt

淤黑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

淤黑 (Tính từ)

yū hēi
01

Đen bẩn, vết ố đen do bẩn hoặc váng (ví dụ: da/ đồ vật bị phủ lớp đen bẩn)

污黑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淤黑

hēi

Các từ liên quan

淤伤
淤土
淤垫
淤塞
淤泥
黑三棱
黑下
黑下水
淤
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ứ】
Các biến thể:
𡌧, 瘀
Hình thái radical:
⿰,⺡,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép