Bản dịch của từ 淫亢 trong tiếng Việt

淫亢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫亢 (Danh từ)

yín kàng
01

Tình trạng khô hạn và ngập nước (hạn — lụt); chỉ hai thái cực về nước trong tự nhiên

旱涝。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫亢

yín

kàng

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
亢丽
亢亢
亢亮
亢位
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép