Bản dịch của từ 淫人 trong tiếng Việt

淫人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫人 (Danh từ)

yín rén
01

Kẻ xấu xa, người vô đạo đức; người không đứng đắn (gợi ý: Hán-Việt: 'dâm' thường liên quan đến đồi bại/đồi trụy)

邪恶的人;不正派的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫人

yín

rén

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép