Bản dịch của từ 淫凶 trong tiếng Việt

淫凶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫凶 (Danh từ)

yín xiōng
01

Đại họa, tai họa lớn; tai vạ lớn (Hán-Việt: đại hung/đại họa)

大祸患。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫凶

yín

xiōng

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
凶丑
凶丧
凶丰
凶乱
凶事
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép