Bản dịch của từ 淫刑 trong tiếng Việt

淫刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫刑 (Danh từ)

yín xíng
01

Lạm dụng hình phạt; tra tấn, trừng phạt một cách bừa bãi (Hán-Việt: ân hình/diểm: 淫刑 = lạm + hình).

滥施刑罚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫刑

yín

xíng

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép