Bản dịch của từ 淫务 trong tiếng Việt

淫务

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫务 (Danh từ)

yín wù
01

Chỉ việc sản xuất và buôn bán hàng xa xỉ; nghề buôn bán đồ sang trọng (tiền tệ, trang sức, hàng hiệu).

指从事奢侈品的生产和贩卖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫务

yín

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
务光
务农
务农息民
务外
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép