Bản dịch của từ 淫夫 trong tiếng Việt
淫夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
淫夫 (Danh từ)
【yín fū】
01
1.亦作“滛夫”。
Ví dụ
02
Đàn ông dâm dục, phóng túng về tình dục (kẻ tà dâm)
2.淫荡的男子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫夫
yín
淫
fū
夫
Các từ liên quan
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
- Các biến thể:
- 婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㸒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垠
吟
銀
嚚
斦
䴛
㸧
㝙
訚
滛
䪩
澈
㴟
濩
澯
泐
㶛
溟
淊
湅
湰
浒
沍
㑱
淌
䀮
淋
髙
㻏
裀
菪
捨
鸺
𠋘
䅁
淫荡
淫穴
手淫
卖淫
淫秽
意淫
淫威
淫乱
淫贼
淫欲
