Bản dịch của từ 淫奏 trong tiếng Việt

淫奏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫奏 (Danh từ)

yín zòu
01

Nhạc điệu đồi trụy; âm nhạc hoặc điệu hát mang tính tục lạc, dâm dục (thuộc 'âm nhạc ô uế')

1.淫邪之乐。

Ví dụ
02

Âm nhạc hưởng thụ quá độ; tiếng nhạc khoái lạc thái quá (chỉ lối vui chơi sa đọa bằng âm nhạc)

2.谓过盛之乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫奏

yín

zòu

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép