Bản dịch của từ 淫学 trong tiếng Việt

淫学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫学 (Danh từ)

yín xué
01

Học thuật sai trái, lệch lạc; học thuyết hoặc nghiên cứu không theo đường lối đúng đắn (thường mang ý phê phán)

1.不合正道的学术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiến thức về sinh lý và vấn đề tình dục (từ cổ, chỉ kiến thức về tình dục)

2.旧时指性生理的知识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫学

yín

xué

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép