Bản dịch của từ 淫巧 trong tiếng Việt
淫巧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
淫巧 (Tính từ)
【yín qiǎo】
01
Kỹ thuật/đồ vật quá tinh xảo đến mức vô dụng hoặc gây phản cảm (tinh xảo hoa mỹ nhưng không thiết thực)
1.谓过于精巧而无益的技艺与制品。
Ví dụ
02
Phô trương, bóng bảy, tinh tế nhưng phù phiếm (nhấn mạnh vẻ ngoài mảnh mai, hoa mỹ mà thiếu thực chất)
2.浮华纤巧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫巧
yín
淫
qiǎo
巧
Các từ liên quan
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
巧上加巧
巧不可接
巧不可阶
巧不胜拙
巧不若拙
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
- Các biến thể:
- 婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㸒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垠
吟
銀
嚚
斦
䴛
㸧
㝙
訚
滛
䪩
澈
㴟
濩
澯
泐
㶛
溟
淊
湅
湰
浒
沍
㑱
淌
䀮
淋
髙
㻏
裀
菪
捨
鸺
𠋘
䅁
淫荡
淫穴
手淫
卖淫
淫秽
意淫
淫威
淫乱
淫贼
淫欲
