Bản dịch của từ 淫心匿行 trong tiếng Việt

淫心匿行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫心匿行 (Tính từ)

yín xīn nì xíng
01

Tâm hồn đen tối; hành vi xấu xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫心匿行

yín

xīn

xíng

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
匿丧
匿伏
匿作
匿光
匿名
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép