Bản dịch của từ 淫放 trong tiếng Việt

淫放

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫放 (Tính từ)

yín fàng
01

1.远游;任性游荡。

Ví dụ
02

Dâm đãng, phóng túng về tình dục; hành vi buông thả

2.纵欲放荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫放

yín

fàng

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép