Bản dịch của từ 淫文 trong tiếng Việt
淫文
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
淫文 (Danh từ)
【yín wén】
01
Lời văn hoa mĩ, lời nói bóng bẩy hoặc chữ viết dùng mỹ từ để tâng bốc, làm màu (mang sắc thái khéo léo, hoa mỹ hơn là chân thành)
1.谓巧言深文。
Ví dụ
02
Văn từ hoa lệ, lời lẽ trau chuốt phô trương (hơi mang ý phủ nhận: phù hoa, bóng bẫy)
2.指浮华的文辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫文
yín
淫
wén
文
Các từ liên quan
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
文丈
文不加点
文不对题
文丐
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
- Các biến thể:
- 婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㸒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垠
吟
銀
嚚
斦
䴛
㸧
㝙
訚
滛
䪩
澈
㴟
濩
澯
泐
㶛
溟
淊
湅
湰
浒
沍
㑱
淌
䀮
淋
髙
㻏
裀
菪
捨
鸺
𠋘
䅁
淫荡
淫穴
手淫
卖淫
淫秽
意淫
淫威
淫乱
淫贼
淫欲
