Bản dịch của từ 淫朋 trong tiếng Việt

淫朋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫朋 (Danh từ)

yín péng
01

Bè lũ gian tà; đảng phái xấu hợp lại làm điều ác (bằng Hán-Việt: Ẩm bạn/đồng đảng tà gian)

邪党。亦谓勾结,朋比为奸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫朋

yín

péng

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép