Bản dịch của từ 淫朋密友 trong tiếng Việt

淫朋密友

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫朋密友 (Tính từ)

yín péng mì yǒu
01

Bạn thân thiết, bạn bè gần gũi; bạn tình; bạn bè thân thiết

淫朋密友 指的是在性方面有亲密关系的朋友,通常是指那些在性行为上有共同兴趣或关系的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫朋密友

yín

péng

yǒu

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
密不通风
密丛丛
密严
密举
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép