Bản dịch của từ 淫气 trong tiếng Việt

淫气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫气 (Danh từ)

yín qì
01

Dược học/truyền thống Trung y: khí rối loạn, hành vi vô độ (từ cũ chỉ “khí khí bất chính” gây hành vi dâm tà hoặc rối loạn tâm tánh)

1.中医谓妄行之气。

Ví dụ
02

Hơi hướng tà tục, dâm dục; không lành mạnh về mặt tình dục (âm khí tà độc của dâm ô)

2.淫邪之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫气

yín

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép