Bản dịch của từ 淫泆 trong tiếng Việt

淫泆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫泆 (Động từ)

yín yì
01

1.亦作“淫佚”。

Ví dụ
02

Thưởng thức niềm vui; thưởng thức những thú vui nhục dục (chủ yếu là xúc phạm)

2.恣纵逸乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dâm ô; bỉ ổi, sa đọa về tình dục (mang nghĩa chê bai, xúc phạm)

3.淫荡;淫乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tiếng vang kéo dài không dứt; âm thanh lan man, rì rầm liên tiếp (gợi ý Hán Việt: 'dịch' = lan rộng)

4.谓声音绵延不绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫泆

yín

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
泆宕
泆汤
泆泆
泆然
泆阳
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép