Bản dịch của từ 淫泉 trong tiếng Việt

淫泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫泉 (Danh từ)

yín quán
01

Tên một cái suối trong truyền thuyết (Suối Ỷ/Ỷc/Ỷ?), thường xuất hiện trong truyện cổ; '' = suối, '' là chữ gốc nhưng ở đây là tên riêng

传说中的泉名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫泉

yín

quán

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép