Bản dịch của từ 淫泪 trong tiếng Việt

淫泪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫泪 (Tính từ)

yín lèi
01

Khóc đến nước mắt chảy mãi; nước mắt tuôn không ngừng (gợi hình: mắt rịn nước liên tục)

泪流不断。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫泪

yín

lèi

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép