Bản dịch của từ 淫液 trong tiếng Việt

淫液

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫液 (Danh từ)

yín yè
01

Giọng điệu kéo dài, âm thanh vang kéo dài không dứt (âm thanh miêu tả tính 'dài, dai')

1.声音绵延不绝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.流连贪羡貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫液

yín

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
液体
液体温度计
液体燃料
液化
液化煤
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép