Bản dịch của từ 淫淫 trong tiếng Việt

淫淫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫淫 (Động từ)

yín yín
01

2.增进貌。

Ví dụ
02

(nghĩa cổ) dáng vẻ đi xa; sự xuất hiện dần dần rời đi hoặc trôi đi xa (chủ yếu được thấy ở Trung Quốc cổ đại)

3.远去貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

4.用以形容声音悠扬。

Ví dụ
04

1.流落不止貌。

Ví dụ
05

Di chuyển tiến về phía trước; đi lại, tiến hành (mô tả dáng đi/tiến hành)

5.行进貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫淫

yín

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
淫事
淫亢
淫亵
淫人
淫伎
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép