Bản dịch của từ 淫淫裔裔 trong tiếng Việt

淫淫裔裔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫淫裔裔 (Động từ)

yín yín yì yì
01

Di chuyển, tiến bước; dáng đi tiến lên (miêu tả hành vi đang hành tiến)

行进貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫淫裔裔

yín

yín

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
裔井
裔土
裔壤
裔夷
裔姓
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép