Bản dịch của từ 淫溺 trong tiếng Việt
淫溺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
淫溺 (Động từ)
【yín nì】
01
Say mê, chìm đắm (thường chỉ chìm đắm vào rượu, sắc dục hoặc những thú vui tệ nạn)
1.迷恋沉溺。多指酒色。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nuông chiều, đắm chìm trong những thói quen xấu hoặc sở thích (mang ý nghĩa đam mê), giống như không thể thoát ra khỏi một sở thích nào đó.
2.耽于积习;沉迷于癖好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫溺
yín
淫
nì
溺
Các từ liên quan
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
溺人
溺信
溺冠
溺口
溺器
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
- Các biến thể:
- 婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㸒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垠
吟
銀
嚚
斦
䴛
㸧
㝙
訚
滛
䪩
澈
㴟
濩
澯
泐
㶛
溟
淊
湅
湰
浒
沍
㑱
淌
䀮
淋
髙
㻏
裀
菪
捨
鸺
𠋘
䅁
淫荡
淫穴
手淫
卖淫
淫秽
意淫
淫威
淫乱
淫贼
淫欲
