Bản dịch của từ 淫滞 trong tiếng Việt

淫滞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫滞 (Động từ)

yín zhì
01

2.指水涨滞留。

Ví dụ
02

Dừng lại lâu, lưu lại kéo dài (thường chỉ tình trạng ngưng trệ, không chuyển biến) — Hán Việt: Ấm/ uẩn (gợi nhớ “trì trệ”).

1.长久停留。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫滞

yín

zhì

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép