Bản dịch của từ 淫猎 trong tiếng Việt

淫猎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫猎 (Động từ)

yín liè
01

1.纵情游猎。

Ví dụ
02

Lạm thu, bừa bãi săn tìm/thu gom (ví dụ: lạm thu, lục soát để lấy), nghĩa gần với 'săn lùng, lục lọi để lấy'.

2.滥加猎取,搜取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫猎

yín

liè

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
猎人
猎人笔记
猎俊
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép