Bản dịch của từ 淫用 trong tiếng Việt
淫用
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
淫用 (Động từ)
【yín yòng】
01
Lạm dụng, dùng quá mức (sử dụng vượt quá phạm vi hoặc mức cần thiết)
1.过度役用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.不当的费用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫用
yín
淫
yòng
用
Các từ liên quan
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
- Các biến thể:
- 婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㸒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垠
吟
銀
嚚
斦
䴛
㸧
㝙
訚
滛
䪩
澈
㴟
濩
澯
泐
㶛
溟
淊
湅
湰
浒
沍
㑱
淌
䀮
淋
髙
㻏
裀
菪
捨
鸺
𠋘
䅁
淫荡
淫穴
手淫
卖淫
淫秽
意淫
淫威
淫乱
淫贼
淫欲
