Bản dịch của từ 淫疗 trong tiếng Việt

淫疗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫疗 (Tính từ)

yín liáo
01

Bệnh tình nghiêm trọng, gia trọng (hán Việt: âm liễu/ấu?), trạng thái bệnh nặng khó chữa

病势沉重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫疗

yín

liáo

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép