Bản dịch của từ 淫祀 trong tiếng Việt

淫祀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫祀 (Danh từ)

yín sì
01

Lễ tế trái phép/không đúng nghi thức; việc cúng bái sai lễ, lạm dụng cúng tế (Hán-Việt: dâm tế/diễm tế để nhớ cách đọc)

不合礼制的祭祀;不当祭的祭祀,妄滥之祭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫祀

yín

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép