Bản dịch của từ 淫荒 trong tiếng Việt

淫荒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫荒 (Tính từ)

yín huāng
01

Nuông chiều dục lạc, đắm chìm trong dục vọng (nuông chiều trong nhục dục, đắm chìm trong khoái lạc)

耽于逸乐;纵欲放荡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫荒

yín

huāng

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép