Bản dịch của từ 淫虐 trong tiếng Việt

淫虐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫虐 (Động từ)

yín nüè
01

Dâm túng, tàn bạo tình dục; hành vi tình dục đồi bại, man rợ (kết hợp ý 'dâm' và 'ngược/' là bạo hành)

1.淫乱暴虐。

Ví dụ
02

Bạo hành; tra tấn, hành hạ (thường chỉ hành vi dùng bạo lực để gây đau đớn)

2.谓施暴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.引申为狂暴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫虐

yín

nüè

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
虐世
虐人
虐人害物
虐使
虐刑
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép