Bản dịch của từ 淫衍 trong tiếng Việt
淫衍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
淫衍 (Tính từ)
【yín yǎn】
01
1. Sa đoạ, dâm đãng; ăn chơi phóng túng (hành vi hoặc tính tình).
1.放荡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kéo dài liên tục, nối tiếp không dứt (như âm hưởng, dòng chảy hoặc sự kiện tiếp diễn liên miên)
2.连绵不绝貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lan tràn, tràn ra khắp nơi; (hình ảnh) phủ đầy, phô bày quá mức
3.泛溢貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫衍
yín
淫
yǎn
衍
Các từ liên quan
淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
- Các biến thể:
- 婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㸒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垠
吟
銀
嚚
斦
䴛
㸧
㝙
訚
滛
䪩
澈
㴟
濩
澯
泐
㶛
溟
淊
湅
湰
浒
沍
㑱
淌
䀮
淋
髙
㻏
裀
菪
捨
鸺
𠋘
䅁
淫荡
淫穴
手淫
卖淫
淫秽
意淫
淫威
淫乱
淫贼
淫欲
