Bản dịch của từ 淫览 trong tiếng Việt

淫览

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫览 (Động từ)

yín lǎn
01

Say mê, sa đà vào việc tham quan/游览 (chìm đắm trong ngắm cảnh, đi chơi mà không rời được)

耽于游览。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫览

yín

lǎn

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
览历
览取
览古
览察
览总
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép