Bản dịch của từ 淫言狎语 trong tiếng Việt

淫言狎语

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫言狎语 (Tính từ)

yín yán xiá yǔ
01

Lời lẽ dâm đãng; thô tục

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫言狎语

yín

yán

xiá

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
言三语四
言下
言不二价
言不及义
狎世
狎主
狎习
狎书
狎亵
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép