Bản dịch của từ 淫谋 trong tiếng Việt

淫谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫谋 (Danh từ)

yín móu
01

Mưu kế xấu, âm mưu đê hèn; ý đồ gian trá (nhấn mạnh tính hại và toan tính)

奸计,坏主意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫谋

yín

móu

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép