Bản dịch của từ 淫辞邪说 trong tiếng Việt

淫辞邪说

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫辞邪说 (Tính từ)

yín cí xié shuō
01

Lời lẽ khiếm nhã và tà ác

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫辞邪说

yín

xié

shuō

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép