Bản dịch của từ 淫预石 trong tiếng Việt

淫预石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫预石 (Danh từ)

yín yù shí
01

Một ghềnh/núi đá hiểm trở ở cửa Hạn (cửa sông) — chỉ ghềnh hiểm ở cửa Quảng Tương (tương tự: bãi đá/ghềnh tại cửa sông), Hán-Việt: Ấm/Dạn (chú ý: từ cổ địa danh)

即滟预堆。长江瞿塘峡口的险滩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫预石

yín

shí

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
预习
预买
预事
预产期
预付
石丈
石丈人
石上草
石中美
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép